← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
通行
tōng xíng
HSK 6
đi quathông hànhphổ biến
Hỏi về từ này
Chữ Hán
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
to go, to walk, to move; professional