中文圣经
Từ vựng
sù chéng

khóa tập trung; tăng tốc; sửa nhanh; thành công tức thì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prompt, quick, speedy

bộ thủ thành phần ⿺辶束

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 2 câu