← Từ vựng
造化
zào huà
tạo hóa; tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
tạo hóa; tự nhiên
📄 Trang luyện viết (PDF)to build, to construct, to invent, to manufacture
to change, to convert, to reform; -ize