中文圣经
Từ vựng
zào wù

Đấng Tạo; Thượng Đế; vận may

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

thing, substance, matter; creature

bộ thủ thành phần ⿰牛勿

Xuất hiện trong 5 câu