中文圣经
← Từ vựng
逢
féng
HSK 7
gặpgặp phảitrùng ngày

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逢

to happen to meet; chance meeting, coincidence

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶夆Chữ khó đọc · féng

Xuất hiện trong 2 câu