中文圣经
Từ vựng
yú yuè

vượt quá; vượt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to jump over; to exceed, to surpass

bộ thủ thành phần ⿺辶俞

to exceed, to surpass, to transcend

bộ thủ thành phần ⿺走戉

Xuất hiện trong 3 câu