中文圣经
← Từ vựng
遇难
yù nàn
HSK 7
tử vonggặp nạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遇

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶禺
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 1 câu