中文圣经
Từ vựng
yí chuán
HSK 4

di truyền; thừa kế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; a lost article

bộ thủ thành phần ⿺辶贵

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 10 câu