中文圣经
Từ vựng
zhē zhù

che; che phủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cover, to protect, to shield

bộ thủ thành phần ⿺辶庶

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 2 câu