← Từ vựng
那么
nà me
HSK 2
như vậy; khoảng; thì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
么
interrogative particle
bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶
như vậy; khoảng; thì
📄 Trang luyện viết (PDF)that, that one, those
interrogative particle