中文圣经
Từ vựng
nà me
HSK 2

như vậy; khoảng; thì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

interrogative particle

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿厶

Xuất hiện trong 3 câu