中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
那
么
nà me
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
như vậy
khoảng
thì
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ
阝
thành phần
⿰⿹??阝
么
interrogative particle
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿厶
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 41:10
MÁC 15:12
LU-CA 22:41