中文圣经
← Từ vựng
邪荡
xié dàng
tục tĩudâm ô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邪

wrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox

bộ thủ 阝thành phần ⿰牙阝Chữ khó đọc · xié
荡

pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹汤Chữ khó đọc · dàng

Xuất hiện trong 3 câu