中文圣经
← Từ vựng
邻里
lín lǐ
hàng xómvùng lân cận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

邻

neighbor; neighborhood

bộ thủ 阝thành phần ⿰令阝
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 2 câu