中文圣经
← Từ vựng
部百流
bù bǎi liú
Publius

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

部

department, ministry; division, unit; part, section

bộ thủ 阝thành phần ⿰咅阝
百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 2 câu