中文圣经
← Từ vựng
酌定
zhuó dìng
quyết định cẩn thận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酌

to pour wine, to drink wine; to deliberate, to consider

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉勺Chữ khó đọc · zhuó
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu