中文圣经
← Từ vựng
配称
pèi chēng
xứng đángthích hợp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

配

to blend, to mix; to fit, to match

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉己
称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 3 câu