中文圣经
← Từ vựng
酒席
jiǔ xí
tiệcbữa tiệc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酒

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
席

seat, place; mat; banquet; to take a seat

bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾

Xuất hiện trong 5 câu