← Từ vựng
酒席
jiǔ xí
tiệc; bữa tiệc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
席
seat, place; mat; banquet; to take a seat
bộ thủ 巾thành phần ⿸广⿱廿巾
tiệc; bữa tiệc
📄 Trang luyện viết (PDF)wine, spirits, liquor, alcohol
seat, place; mat; banquet; to take a seat