← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
酒醉
jiǔ zuì
say xỉnchạm rượu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
醉
intoxicated, drunk; addicted
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉卒
wine, spirits, liquor, alcohol
intoxicated, drunk; addicted