中文圣经
← Từ vựng
酩酊大醉
mǐng dǐng dà zuì
say ngấthôn man

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酩

drunk, tipsy, intoxicated

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉名Chữ khó đọc · mǐng
酊

drunk, intoxicated

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉丁Chữ khó đọc · dǐng
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
醉

intoxicated, drunk; addicted

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉卒

Xuất hiện trong 2 câu