中文圣经
← Từ vựng
酿
niàng
lên mengây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

酿

to ferment, to brew

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉良Chữ khó đọc · niàng

Xuất hiện trong 2 câu