中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
酿
niàng
lên men; gây
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酿
to ferment, to brew
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉良
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:14
TÌNH CA 8:2