← Từ vựng
里带
lǐ dài
ống dẫn trong; lốp trong; ruột xe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾