中文圣经
Từ vựng
lǐ dài

ống dẫn trong; lốp trong; ruột xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 3 câu