← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
重生
chóng shēng
tái sinhsinh lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
heavy, weighty; to double, to repeat
life, lifetime; birth; growth