中文圣经
Từ vựng
chóng shēng

tái sinh; sinh lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 6 câu