中文圣经
Từ vựng
yě wèi

động vật hoang dã; con mồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, open country; wilderness

bộ thủ thành phần ⿰里予

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 6 câu