← Từ vựng
野味
yě wèi
động vật hoang dã; con mồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ 里thành phần ⿰里予
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ 口thành phần ⿰口未
động vật hoang dã; con mồi
📄 Trang luyện viết (PDF)field, open country; wilderness
taste; smell, odor; delicacy