中文圣经
Từ vựng
liáng qì

Dụng cụ đo; bát cân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

device, instrument, tool; receptacle, vessel

bộ thủ thành phần ⿳⿰口口犬⿰口口

Xuất hiện trong 8 câu