中文圣经
← Từ vựng
量度
liáng dù
đo lườngsáng khoé

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

量

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ 里thành phần ⿱旦里
度

degree, system; manner; to consider

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱廿又

Xuất hiện trong 4 câu