中文圣经
← Từ vựng
釜
fǔ
nồicái cạpbìnhchảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

釜

cauldron, kettle, pot

bộ thủ 金thành phần ⿻父金Chữ khó đọc · fǔ

Xuất hiện trong 3 câu