中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
釜
fǔ
nồi; cái cạp; bình; chảo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
釜
cauldron, kettle, pot
bộ thủ
金
thành phần
⿻父金
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 2:14
II LỊCH SỬ 35:13
MI-CA 3:3