中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钓
diào
câu cá
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钓
fishhook; to fish, to lure
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅勺
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 41:1
MA-THI-Ơ 17:27