中文圣经
Từ vựng
qīn chāi

sứ giả; dân sứ hoàng đế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to respect, to admire; royal

bộ thủ thành phần ⿰钅欠

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ thành phần ⿸羊工

Xuất hiện trong 4 câu