中文圣经
Từ vựng
gōu zhù

móc vào; chộp lấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hook, barb, sickle; to hook, to link

bộ thủ thành phần ⿰钅勾

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 5 câu