← Từ vựng
钩住
gōu zhù
móc vào; chộp lấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
钩
hook, barb, sickle; to hook, to link
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅勾
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
móc vào; chộp lấy
📄 Trang luyện viết (PDF)hook, barb, sickle; to hook, to link
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop