← Từ vựng
铁杖
tiě zhàng
gậy sắt; thanh sắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失
杖
cane, walking stick
bộ thủ 木thành phần ⿰木丈
gậy sắt; thanh sắt
📄 Trang luyện viết (PDF)iron; strong, solid, firm
cane, walking stick