中文圣经
Từ vựng
tiě zhàng

gậy sắt; thanh sắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

cane, walking stick

bộ thủ thành phần ⿰木丈

Xuất hiện trong 4 câu