中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
铁
杖
tiě zhàng
+ Thêm vào bộ của tôi
gậy sắt
thanh sắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铁
iron; strong, solid, firm
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅失
杖
cane, walking stick
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丈
Chữ khó đọc · zhàng
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 2:9
KHẢI THỊ 2:27
KHẢI THỊ 12:5
KHẢI THỊ 19:15