中文圣经
Từ vựng
líng dang

chuông; quả chuông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small bell

bộ thủ thành phần ⿰钅令

frying pan; warming vessel

bộ thủ thành phần ⿰钅当

Xuất hiện trong 5 câu