中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
铃
铛
líng dang
+ Thêm vào bộ của tôi
chuông
quả chuông
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铃
small bell
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅令
铛
frying pan; warming vessel
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅当
Chữ khó đọc · dang
Xuất hiện trong 5 câu
XUẤT AI-CẬP 28:33
XUẤT AI-CẬP 28:34
XUẤT AI-CẬP 39:25
XUẤT AI-CẬP 39:26
XA-CHA-RI 14:20