中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铊
tā
tali; thali
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铊
thallium
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅它
Xuất hiện trong 4 câu
II CÁC VUA 21:13
Ê-SAI 28:17
Ê-SAI 34:11
XA-CHA-RI 4:10