中文圣经
← Từ vựng
铊
tā
talithali

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铊

thallium

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅它Chữ khó đọc · tā

Xuất hiện trong 4 câu