中文圣经
← Từ vựng
铜匠
tóng jiang
thợ đồngthợ kim loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铜

copper, bronze

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang

Xuất hiện trong 3 câu