← Từ vựng
铜匠
tóng jiàng
thợ đồng; thợ kim loại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
铜
copper, bronze
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤
thợ đồng; thợ kim loại
📄 Trang luyện viết (PDF)copper, bronze
artisan, craftsman, workman