中文圣经
Từ vựng
míng kè

khắc chữ; điêu khắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to engrave, to inscribe

bộ thủ thành phần ⿰钅名

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 2 câu