中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
铲
chǎn
HSK 7
xẻng; làm bằng phẳng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铲
spade, shovel; trowel, scoop
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅产
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13
I SA-MU-ÊN 13:20
I SA-MU-ÊN 13:21
II LỊCH SỬ 4:11