中文圣经
Từ vựng
yín pán

đĩa bạc; đĩa ngân hà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

silver; cash, money, wealth

bộ thủ thành phần ⿰钅艮

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ thành phần ⿱舟皿

Xuất hiện trong 14 câu