← Từ vựng
银盘
yín pán
đĩa bạc; đĩa ngân hà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
银
silver; cash, money, wealth
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
đĩa bạc; đĩa ngân hà
📄 Trang luyện viết (PDF)silver; cash, money, wealth
tray, plate, dish; to examine