中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锈
xiù
HSK 7
gỉ; rỉ sét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锈
to rust, to corrode
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅秀
Xuất hiện trong 6 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 24:6
Ê-XÊ-CHIÊN 24:11
Ê-XÊ-CHIÊN 24:12
MA-THI-Ơ 6:19
MA-THI-Ơ 6:20
GIA-CƠ 5:3