中文圣经
← Từ vựng
锈
xiù
HSK 7
gỉrỉ sét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锈

to rust, to corrode

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅秀Chữ khó đọc · xiù

Xuất hiện trong 6 câu