中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锋
fēng
mũi; lưỡi; tiếp diễn; tuyến đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锋
spear-point; edge, point, tip
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅夆
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 45:5
HÊ-BƠ-RƠ 11:34