中文圣经
Từ vựng
fēng

mũi; lưỡi; tiếp diễn; tuyến đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

spear-point; edge, point, tip

bộ thủ thành phần ⿰钅夆

Xuất hiện trong 2 câu