中文圣经
← Từ vựng
锥子
zhuī zi
chiếc khoandùicái nọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锥

gimlet, drill, awl; to drill, to bore

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅隹Chữ khó đọc · zhuī
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu