← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
锥子
zhuī zi
chiếc khoandùicái nọc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
锥
gimlet, drill, awl; to drill, to bore
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
gimlet, drill, awl; to drill, to bore
son, child; seed, egg; fruit; small thing