← Từ vựng
长短
cháng duǎn
HSK 6
dài ngắn; tai nạn; cái gì
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
短
brief, short; deficient, lacking
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢豆
dài ngắn; tai nạn; cái gì
📄 Trang luyện viết (PDF)long, lasting; to excel in
brief, short; deficient, lacking