中文圣经
← Từ vựng
长者
zhǎng zhě
người lớnbậc trưởng thượ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
者

that which; they who; those who

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 2 câu