中文圣经
← Từ vựng
长远
cháng yuǎn
HSK 6
dài hạnlâu dàiviễn kế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 3 câu