← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
闷闷不乐
mèn mèn bú lè
chán chườngbuồnkhông vui
Hỏi về từ này
Chữ Hán
闷
gloomy, depressed, melancholy
闷
gloomy, depressed, melancholy
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小