中文圣经
Từ vựng
mèn mèn bú lè

chán chường; buồn; không vui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ thành phần ⿵门心

gloomy, depressed, melancholy

bộ thủ thành phần ⿵门心

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 2 câu