中文圣经
Từ vựng
duì wu
HSK 6

hàng; đội ngũ; quân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

team, group, band, army unit; measure word for groups of people

bộ thủ thành phần ⿰阝人

five, company of five; troops

bộ thủ thành phần ⿰亻五

Xuất hiện trong 4 câu