中文圣经
← Từ vựng
阱
jǐng
bẫylỗ hố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阱

trap, snare, pitfall

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝井Chữ khó đọc · jǐng

Xuất hiện trong 2 câu