中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
阱
jǐng
bẫy; lỗ hố
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
阱
trap, snare, pitfall
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝井
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 7:15
CHÂM NGÔN 23:27