中文圣经
Từ vựng
yīn liáng

mát; bóng mát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret

bộ thủ thành phần ⿰阝月

cool, cold; disheartened

bộ thủ thành phần ⿰冫京

Xuất hiện trong 2 câu