中文圣经
← Từ vựng
阻隔
zǔ gé
tách biệtngăn cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阻

to hinder, to impede; to obstruct, to oppose

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝且
隔

to separate, to partition, to divide

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲

Xuất hiện trong 3 câu