中文圣经
← Từ vựng
阿南
ā nán
Onam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 4 câu