← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
阿拉
ā lā
tôichúng tata
Hỏi về từ này
Chữ Hán
阿
an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立