中文圣经
Từ vựng
ā lā

tôi; chúng ta; ta

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰阝可

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 3 câu