中文圣经
Từ vựng
ā bà

ba; cha

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰阝可

father, papa

bộ thủ thành phần ⿱父巴

Xuất hiện trong 3 câu