中文圣经
← Từ vựng
阿珥楠
ā ěr nán
Ornan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

阿

an initial particle, a prefix used for names; used in transliterations

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝可
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
楠

Machilus nanmu

bộ thủ 木thành phần ⿰木南Chữ khó đọc · nán

Xuất hiện trong 10 câu